TIẾN ĐỘ ĐÀO TẠO THEO HỌC KỲ NGÀNH NGÔN NGỮ ANH: TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC (2024)
TIẾN ĐỘ ĐÀO TẠO THEO HỌC KỲ NGÀNH NGÔN NGỮ ANH
TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC
|
TT |
Mã học phần |
Mã tự quản |
Tên học phần |
Số tín chỉ |
Ghi chú |
|
Học kỳ 1:18 tín chỉ tích lũy + 0 tín chỉ không tích lũy |
|||||
|
Học phần bắt buộc |
18 |
|
|||
|
1 |
0101100810 |
7200442 |
Kỹ năng học tập đại học |
2 (2,0) |
|
|
2 |
0101100651 |
11200001 |
Triết học Mác - Lênin |
3 (3,0) |
|
|
3 |
0101102866 |
14202101 |
Ngữ pháp |
3 (2,1) |
|
|
4 |
0101102867 |
14202102 |
Luyện âm |
2 (1,1) |
|
|
5 |
0101102854 |
14202103 |
Nghe 1 |
2 (1,1) |
|
|
6 |
0101102857 |
14202104 |
Nói 1 |
2 (1,1) |
|
|
7 |
0101102860 |
14202105 |
Đọc 1 |
2 (1,1) |
|
|
TT |
Mã học phần |
Mã tự quản |
Tên học phần |
Số tín chỉ |
Ghi chú |
|
8 |
0101102863 |
14202106 |
Viết 1 |
2 (1,1) |
|
|
Học kỳ 2: 12 tín chỉ tích lũy + 10 tín chỉ không tích lũy |
|||||
|
Học phần bắt buộc |
8 |
|
|||
|
1 |
0101001657 |
17200004 |
Giáo dục quốc phòng - an ninh 1 |
3 (3,0) |
Không tích lũy |
|
2 |
0101001662 |
17300004 |
Giáo dục quốc phòng - an ninh 2 |
2 (2,0) |
Không tích lũy |
|
3 |
0101001669 |
17300005 |
Giáo dục quốc phòng - an ninh 3 |
1 (0,1) |
Không tích lũy |
|
4 |
0101001677 |
17221002 |
Giáo dục quốc phòng - an ninh 4 |
2 (0,2) |
Không tích lũy |
|
5 |
0101102855 |
14202107 |
Nghe 2 |
2 (1,1) |
|
|
6 |
0101102858 |
14202108 |
Nói 2 |
2 (1,1) |
|
|
7 |
0101102861 |
14202109 |
Đọc 2 |
2 (1,1) |
|
|
8 |
0101102864 |
14202110 |
Viết 2 |
2 (1,1) |
|
|
9 |
0101001703 0101001704 0101001705 0101001706 0101001707 0101001697 |
16201001 |
Giáo dục thể chất 1 |
2 (0,2) |
Không tích lũy |
|
Học phần tự chọn (Chọn tối thiểu 2 học phần) |
04 |
|
|||
|
1 |
0101003015 |
15200022 |
Logic học |
2 (2,0) |
|
|
2 |
0101006608 |
11200007 |
Xã hội học |
2 (2,0) |
|
|
3 |
0101002996 |
7200606 |
Lịch sử văn minh thế giới |
2 (2,0) |
|
|
4 |
0101002400 |
7200444 |
Kỹ năng giao tiếp |
2 (2,0) |
|
|
5 |
0101102870 |
15202037 |
Thống kê cho khoa học xã hội |
2 (1,1) |
|
|
Học kỳ 3: 23 tín chỉ tích lũy + 0 tín chỉ không tích lũy |
|||||
|
Học phần bắt buộc |
19 |
|
|||
|
1 |
101101334 |
7200602 |
Cơ sở Văn hóa Việt Nam |
2 (2,0) |
|
|
2 |
0101002298 |
11200002 |
Kinh tế chính trị Mac-Lênin |
2 (2,0) |
|
|
3 |
101001701 |
17200001 |
Phương pháp nghiên cứu khoa học |
2 (2,0) |
|
|
4 |
0101103049 |
14202004 |
Tiếng Hoa 1 |
2 (1,1) |
|
|
5 |
0101007823 |
14200016 |
Tiếng Anh Thương mại 1 |
3 (3,0) |
|
|
6 |
0101102859 |
14202113 |
Nói 3 |
2 (1,1) |
|
|
7 |
0101102862 |
14202114 |
Đọc 3 |
2 (1,1) |
|
|
8 |
0101102865 |
14202115 |
Viết 3 |
2 (1,1) |
|
|
9 |
0101102856 |
14202112 |
Nghe 3 |
2 (1,1) |
|
|
TT |
Mã học phần |
Mã tự quản |
Tên học phần |
Số tín chỉ |
Ghi chú |
|
Học phần tự chọn (Chọn tối thiểu 2 học phần) |
4 |
|
|||
|
1 |
0101007827 |
14201027 |
Văn hóa Anh |
2 (2,0) |
|
|
2 |
0101007828 |
14201028 |
Văn học Anh |
2 (2,0) |
|
|
3 |
0101007834 |
14201038 |
Văn hóa Mỹ |
2 (2,0) |
|
|
4 |
0101007835 |
14201039 |
Văn học Mỹ |
2 (2,0) |
|
|
5 |
0101102871 |
14203025 |
Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Trong Giảng Dạy Ngoại Ngữ |
2 (2,0) |
|
|
Học kỳ 4: 17 tín chỉ tích lũy + 2 tín chỉ không tích lũy |
|||||
|
Học phần bắt buộc |
17 |
|
|||
|
1 |
0101006322 |
11200005 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
2 (2,0) |
|
|
2 |
101003671 |
11200006 |
Pháp luật đại cương |
2 (2,0) |
|
|
3 |
0101102868 |
14202116 |
Kỹ năng tổng hợp 1 |
2 (1,1) |
|
|
4 |
0101103050 |
14202005 |
Tiếng Hoa 2 |
2 (1,1) |
|
|
5 |
0101007825 |
14201020 |
Lý thuyết dịch |
2 (2,0) |
|
|
6 |
0101007829 |
14201021 |
Tiếng Anh Thương mại 2 (*) |
3 (3,0) |
|
|
7 |
0101007842 |
14201026 |
Phương pháp nghiên cứu chuyên ngành |
2 (2,0) |
|
|
8 |
0101100817 |
14202007 |
Dẫn luận ngôn ngữ học |
2 (2,0) |
|
|
9 |
0101001693 0101001694 0101101334 0101001695 0101001696 0101001701 |
16201002 |
Giáo dục thể chất 2 |
2 (0,2) |
Không tích lũy |
|
Học kỳ 5: 18 tín chỉ tích lũy + 1 tín chỉ không tích lũy |
|||||
|
Học phần bắt buộc |
18 |
|
|||
|
1 |
0101103051 |
14202006 |
Tiếng Hoa 3 |
2 (1,1) |
|
|
2 |
0101000476 |
11200003 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
2 (2,0) |
|
|
3 |
0101100936 |
17200001 |
Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp |
2 (2,0) |
|
|
4 |
0101102869 |
14202123 |
Kỹ năng tổng hợp 2 (*) |
2 (1,1) |
|
|
5 |
0101007830 |
14201025 |
Biên dịch (*) |
3 (3,0) |
|
|
6 |
0101007832 |
14201033 |
Ngữ âm và âm vị học |
2 (2,0) |
|
|
7 |
0101007836 |
14201034 |
Hình vị và cú pháp học (*) |
2 (2,0) |
|
|
8 |
0101007838 |
14201023 |
Thư tín thương mại (*) |
3 (3,0) |
|
|
9 |
0101001718 0101001702 0101100929 0101001719 0101100930 0101100931 |
16201003 |
Giáo dục thể chất 3 |
1 (0,1) |
Không tích lũy |
|
Học kỳ 6: 20 tín chỉ tích lũy + 0 tín chỉ không tích lũy |
|||||
|
TT |
Mã học phần |
Mã tự quản |
Tên học phần |
Số tín chỉ |
Ghi chú |
|
Học phần bắt buộc |
12 |
|
|||
|
1 |
0101001625 |
11200004 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam |
2 (2,0) |
|
|
2 |
0101007837 |
14200136 |
Phiên dịch (*) |
3 (3,0) |
|
|
3 |
0101007841 |
14201035 |
Ngữ nghĩa học (*) |
2 (2,0) |
|
|
4 |
0101102116 |
14200037 |
Phương pháp giảng dạy tiếng Anh |
3 (3,0) |
|
|
5 |
0101102873 |
14203038 |
Kiến tập |
2 (0,2) |
|
|
Học phần tự chọn (Chọn tối thiểu 4 học phần) |
8 |
|
|||
|
1 |
0101102101 |
14200040 |
Basic Maketing (Maketing căn bản) |
2 (2,0) |
|
|
2 |
0101102102 |
14200041 |
Human Resource Management (Quản trị nguồn nhân lực) |
2 (2,0) |
|
|
3 |
0101102103 |
14200042 |
Introduction to Economics (Tổng quan kinh tế học) |
2 (2,0) |
|
|
4 |
0101102117 |
14200047 |
Tiếng Anh Kế toán |
2 (2,0) |
|
|
5 |
0101102118 |
14200048 |
Tiếng Anh Du lịch |
2 (2,0) |
|
|
6 |
0101102119 |
14200049 |
Tiếng Anh Nhà hàng - Khách sạn |
2 (2,0) |
|
|
7 |
0101102120 |
14200050 |
Tiếng anh Tài chính - Ngân hàng |
2 (2,0) |
|
|
8 |
0101102872 |
14203048 |
Thiết kế và phát triển tài liệu giảng dạy ngôn ngữ |
2 (2,0) |
|
|
Học kỳ 7: 13 tín chỉ tích lũy + 0 tín chỉ không tích lũy |
|||||
|
Học phần bắt buộc |
13 |
|
|||
|
1 |
0101102874 |
14203039 |
Chuyên đề Viết học thuật |
3 (0,3) |
|
|
2 |
0101007393 |
14201043 |
Thực tập tốt nghiệp cuối khóa (*) |
4 (4,0) |
|
|
3 |
0101101233 |
14201044 |
Khóa luận tốt nghiệp ( tiếng Anh ) (*) |
6 (6,0) |
|