TIẾN ĐỘ ĐÀO TẠO THEO HỌC KỲ NGÀNH NGÔN NGỮ ANH: TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC (2022)
TIẾN ĐỘ ĐÀO TẠO THEO HỌC KỲ NGÀNH NGÔN NGỮ ANH
TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC
Kế hoạch đào tạo chính quy
|
TT |
Mã |
Mã |
Tên học phần |
Số tín chỉ |
Ghi chú |
|
Học kỳ 1: 16 tín chỉ tích lũy + 03 tín chỉ không tích lũy |
|||||
|
Học phần bắt buộc |
16 (8,8) |
|
|||
|
1 |
0101001657 |
17200004 |
Giáo dục quốc phòng – An ninh 1 |
3 (3,0) |
Không tính tín chỉ tích lũy |
|
2 |
0101100651 |
11200001 |
Triết học Mác - Lênin |
3 (3,0) |
|
|
3 |
0101100818 |
14201001 |
Nghe 1 |
2 (0,2) |
|
|
4 |
0101100819 |
14201002 |
Nói 1 |
2 (0,2) |
|
|
5 |
0101100820 |
14201003 |
Đọc 1 |
2 (0,2) |
|
|
6 |
0101100821 |
14201004 |
Viết 1 |
2 (0,2) |
|
|
7 |
0101007247 |
14201005 |
Ngữ pháp |
3 (3,0) |
|
|
8 |
0101007248 |
14201006 |
Luyện âm |
2 (2,0) |
|
|
Học kỳ 2: 17 tín chỉ tích lũy + 02 tín chỉ không tích lũy |
|||||
|
1 |
0101001662 |
17300004 |
Giáo dục quốc phòng – An ninh 2 |
2 (2,0) |
Không tính tín chỉ tích lũy |
|
2 |
0101002298 |
11200002 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin |
2 (2,0) |
|
|
3 |
0101100810 |
07200442 |
Kỹ năng học tập đại học |
2 (2,0) |
|
|
4 |
0101003671 |
11200006 |
Pháp luật đại cương |
2 (2,0) |
|
|
5 |
0101007371 |
14201011 |
Tiếng Hoa 1 |
3 (3,0) |
|
|
6 |
0101007249 |
14201007 |
Nghe 2 |
2 (0,2) |
|
|
7 |
0101007250 |
14201008 |
Nói 2 |
2 (0,2) |
|
|
8 |
0101007251 |
14201009 |
Đọc 2 |
2 (0,2) |
|
|
9 |
0101007252 |
14201010 |
Viết 2 |
2 (0,2) |
|
|
Học kỳ 3: 17 tín chỉ tích lũy + 03 tín chỉ không tích lũy |
|||||
|
1 |
0101001669 |
17301005 |
Giáo dục quốc phòng – An ninh 3 |
1 (1,0) |
Không tính tín chỉ tích lũy |
|
2 |
0101007557 |
01202010 |
Kỹ năng sử dụng công nghệ thông tin |
3 (1,2) |
|
|
3 |
0101007380 |
14201017 |
Tiếng Hoa 2 |
3 (3,0) |
|
|
4 |
0101101343 |
14201012 |
Nghe 3 |
2 (0,2) |
|
|
5 |
0101101344 |
14201013 |
Nói 3 |
2 (0,2) |
|
|
6 |
0101101345 |
14201014 |
Đọc 3 |
2 (0,2) |
|
|
7 |
0101101346 |
14201015 |
Viết 3 |
2 (0,2) |
|
|
8 |
0101007823 |
27200009 |
Tiếng Anh Thương mại 1 |
3 (3,0) |
|
|
Học phần tự chọn (chọn tối thiểu 2 học phần) |
4 (4,0) |
|
|||
|
9 |
0101001707 |
180007 |
Giáo dục thể chất 1 (cầu lông) |
2 (0,2) |
|
|
10 |
0101001706 |
17301001 |
Giáo dục thể chất 1 (bơi) |
2 (0,2) |
|
|
11 |
0101001705 |
17201001 |
Giáo dục thể chất 1 (bóng chuyền) |
2 (0,2) |
|
|
12 |
0101001704 |
189011 |
Giáo dục thể chất 1 (bóng đá) |
2 (0,2) |
|
|
13 |
0101001703 |
188002 |
Giáo dục thể chất 1 (võ thuật) |
2 (0,2) |
|
|
Học kỳ 4: 18 tín chỉ tích lũy + 04 tín chỉ không tích lũy |
|||||
|
1 |
0101001677 |
17221002 |
Giáo dục quốc phòng – An ninh 4 |
2 (0,2) |
Không tính tín chỉ tích lũy |
|
2 |
0101007392 |
14201022 |
Tiếng Hoa 3 |
3 (3,0) |
|
|
3 |
0101007842 |
14201026 |
Phương pháp nghiên cứu chuyên ngành |
2 (2,0) |
|
|
4 |
0101007375 |
14201019 |
Kỹ năng tổng hợp 1 |
2 (2,0) |
|
|
5 |
0101007829 |
14201021 |
Tiếng Anh Thương mại 2 |
3 (3,0) |
|
|
6 |
0101007825 |
14201020 |
Lý thuyết dịch |
2 (2,0) |
|
|
7 |
0101100817 |
14200018 |
Dẫn luận ngôn ngữ học |
2 (2,0) |
|
|
Học phần tự chọn (chọn tối thiểu 2 học phần trong nhóm A, 1 học phần trong nhóm B, 1 học phần trong nhóm C) |
6 |
|
|||
|
Nhóm A (chọn tối thiểu 1 học phần) |
2 (2,0) |
|
|||
|
8 |
0101001696 |
002002 |
Giáo dục thể chất 2 (Thể hình) |
2 (0,2) |
Không tính tín chỉ tích lũy
|
|
9 |
0101001695 |
001004 |
Giáo dục thể chất 2 (bơi) |
2 (0,2) |
|
|
10 |
0101101334 |
17201002 |
Giáo dục thể chất 2 (cầu lông) |
2 (0,2) |
|
|
11 |
0101001693 |
000009 |
Giáo dục thể chất 2 (bóng chuyền) |
2 (0,2) |
|
|
12 |
0101001694 |
001001 |
Giáo dục thể chất 2 (võ thuật) |
2 (0,2) |
|
|
13 |
0101001701 |
183001 |
Giáo dục thể chất 2 (bóng đá) |
2 (0,2) |
|
|
Nhóm B (chọn tối thiểu 1 học phần) |
2 (2,0) |
|
|||
|
14 |
0101002400 |
07200444 |
Kỹ năng giao tiếp |
2 (2,0) |
|
|
15 |
0101002996 |
07200606 |
Lịch sử văn minh thế giới |
2 (2,0) |
|
|
16 |
0101003015 |
15200022 |
Logic học |
2 (2,0) |
|
|
17 |
0101006608 |
11200007 |
Xã hội học |
2 (2,0) |
|
|
Nhóm C (chọn tối thiểu 1 học phần) |
2 (2,0) |
|
|||
|
18 |
0101007827 |
14201027 |
Văn hóa Anh |
2 (2,0) |
|
|
19 |
0101007828 |
14201028 |
Văn học Anh |
2 (2,0) |
|
|
Học kỳ 5: 20 tín chỉ tích lũy + 01 tín chỉ không tích lũy |
|||||
|
1 |
0101000476 |
11200003 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học |
2 (2,0) |
|
|
2 |
0101006322 |
11200005 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
2 (2,0) |
|
|
3 |
0101000669 |
07200602 |
Cơ sở văn hóa Việt Nam |
2 (2,0) |
|
|
4 |
0101007381 |
14201024 |
Kỹ năng tổng hợp 2 |
2 (2,0) |
|
|
5 |
0101007838 |
14201023 |
Thư tín thương mại |
3 (3,0) |
|
|
6 |
0101007830 |
14201025 |
Biên dịch |
3 (3,0) |
|
|
7 |
0101007832 |
14201033 |
Ngữ âm và âm vị học |
2 (2,0) |
|
|
8 |
0101007836 |
14201034 |
Hình thái và cú pháp học |
2 (2,0) |
|
|
Học phần tự chọn (chọn tối thiểu 1 học phần trong nhóm A, 1 học phần trong nhóm B) |
2 (2,0) |
|
|||
|
Nhóm A (chọn tối thiểu 1 học phần) |
|
|
|||
|
9 |
0101100930 |
17401001 |
Giáo dục thể chất 3 (Thể hình) |
1 (0,1) |
Không tính tín chỉ tích lũy
|
|
10 |
0101001702 |
185001 |
Giáo dục thể chất 3 (bóng đá) |
1 (0,1) |
|
|
11 |
0101001718 |
22410245 |
Giáo dục thể chất 3 (bóng chuyền) |
1 (0,1) |
|
|
12 |
0101100929 |
17221001 |
Giáo dục thể chất 3 (bơi) |
1 (0,1) |
|
|
13 |
0101001719 |
22411245 |
Giáo dục thể chất 3 (cầu lông) |
1 (0,1) |
|
|
14 |
0101100931 |
k có mã tự quản |
Giáo dục thể chất 3 (võ Thuật) |
1 (0,1) |
|
|
Nhóm B (chọn tối thiểu 1 học phần) |
|
|
|||
|
15 |
0101007834 |
14201038 |
Văn hóa Mỹ |
2 (2,0) |
|
|
16 |
0101007835 |
14201039 |
Văn học Mỹ |
2 (2,0) |
|
|
Học kỳ 6: 18 tín chỉ tích lũy + 0 tín chỉ không tích lũy |
|||||
|
1 |
0101001625 |
11200004 |
Lịch sử Đảng Cộng Sản Việt Nam |
2 (2,0) |
|
|
2 |
0101100936 |
17200001 |
Đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp |
2 (2,0) |
|
|
3 |
0101007837 |
14201036 |
Phiên dịch |
3 (3,0) |
|
|
4 |
0101007841 |
14201035 |
Ngữ nghĩa học |
2 (2,0) |
|
|
5 |
0101102116 |
14200037 |
Phương pháp giảng dạy tiếng Anh |
3 (3,0) |
|
|
Học phần tự chọn (chọn tối thiểu 1 học phần trong nhóm A, 2 học phần trong nhóm B) |
6 (6,0) |
|
|||
|
Nhóm A (chọn tối thiểu 1 học phần) |
2 (2,0) |
|
|||
|
6 |
0101102117 |
14200047 |
Tiếng Anh Kế toán |
2 (2,0) |
|
|
7 |
0101102118 |
14200048 |
Tiếng Anh Du lịch |
2 (2,0) |
|
|
8 |
0101102119 |
14200049 |
Tiếng anh Nhà hàng - Khách sạn |
2 (2,0) |
|
|
9 |
0101102120 |
14200050 |
Tiếng Anh Tài chính ngân hàng |
2 (2,0) |
|
|
Nhóm B (chọn tối thiểu 2 học phần) |
4 (4,0) |
|
|||
|
10 |
0101102101 |
14200040 |
Basic Marketing (Maketing căn bản) |
2 (2,0) |
|
|
11 |
0101102102 |
14200041 |
Human Resource Managemt (Quản trị nguồn nhân lực) |
2 (2,0) |
|
|
12 |
0101102103 |
14200042 |
Introduction to Economics (Tổng quan kinh tế học) |
2 (2,0) |
|
|
Học kỳ 7: 15 tín chỉ tích lũy + 0 tín chỉ không tích lũy |
|||||
|
1 |
0101102121 |
14201051 |
Thực tập tốt nghiệp cuối khóa |
7 (7,0) |
|
|
2 |
0101102122 |
14201052 |
Khóa luận tốt nghiệp |
8 (8,0) |
|